Bảo lãnh kết hôn ở Mỹ

21/11/2025
CATHOLIC MTA USA
Hôn nhân


Bảo lãnh kết hôn ở Mỹ: Hướng dẫn toàn diện

Bảo lãnh kết hôn là một trong những con đường phổ biến nhất để người nước ngoài di cư hợp pháp vào Mỹ. Quá trình này cho phép công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp (green card holder) bảo lãnh vợ hoặc chồng của mình sang Mỹ sinh sống.

Bảo Lãnh Kết Hôn Ở Mỹ

Bảo lãnh qua Mỹ là gì?

Bảo lãnh qua Mỹ (Family-Based Immigration) là quy trình pháp lý cho phép công dân Mỹ hoặc người có thẻ xanh đứng ra bảo lãnh cho người thân của họ di cư hợp pháp vào Mỹ. Đối với vợ chồng, đây là một trong những diện bảo lãnh được ưu tiên cao nhất.

Các loại visa bảo lãnh kết hôn

  • Visa K-1 (Fiancé Visa): Dành cho người chưa kết hôn, cho phép họ đến Mỹ để kết hôn với công dân Mỹ trong vòng 90 ngày
  • Visa CR-1/IR-1: Dành cho người đã kết hôn với công dân Mỹ, cho phép họ nhập cư vĩnh viễn ngay khi đến Mỹ
  • Visa F2A: Dành cho vợ/chồng của người có thẻ xanh (thường trú nhân)

Bảo lãnh hôn thê sang Mỹ mất bao lâu?

Thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh kết hôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

Visa K-1 (Fiancé Visa)

  • Thời gian trung bình: 12-18 tháng từ khi nộp đơn đến khi được phỏng vấn
  • USCIS xử lý đơn I-129F: 6-9 tháng
  • NVC chuyển hồ sơ: 1-2 tháng
  • Phỏng vấn tại Lãnh sự quán: 2-4 tháng

Visa CR-1/IR-1 (Spouse Visa)

  • Thời gian trung bình: 12-24 tháng
  • USCIS xử lý đơn I-130: 10-16 tháng
  • NVC xử lý: 2-4 tháng
  • Phỏng vấn: 2-3 tháng

Visa F2A (Green Card Holder's Spouse)

  • Thời gian trung bình: 24-36 tháng do phải chờ visa number khả dụng

Kết hôn ở Mỹ bao lâu có thẻ xanh?

Thời gian nhận thẻ xanh sau khi kết hôn phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của bạn và con đường nào bạn chọn:

Nếu kết hôn với công dân Mỹ

  • Đã ở Mỹ hợp pháp: 10-14 tháng để nhận thẻ xanh tạm thời (nếu kết hôn dưới 2 năm) hoặc thẻ xanh vĩnh viễn (nếu kết hôn trên 2 năm)
  • Ở ngoài Mỹ: 12-24 tháng thông qua quy trình consular processing

Nếu kết hôn với người có thẻ xanh

  • Thời gian chờ đợi: 24-36 tháng do hạn ngạch visa hàng năm

Thẻ xanh có điều kiện vs. thẻ xanh vĩnh viễn

  • Thẻ xanh có điều kiện (CR-1): Có hiệu lực 2 năm nếu kết hôn dưới 2 năm khi nộp đơn
  • Thẻ xanh vĩnh viễn (IR-1): Có hiệu lực 10 năm nếu kết hôn trên 2 năm khi nộp đơn
  • Gỡ điều kiện: Phải nộp đơn I-751 trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện hết hạn

Chồng bảo lãnh vợ sang Mỹ là diện gì / Vợ bảo lãnh chồng sang Mỹ

Bất kể giới tính, quy trình bảo lãnh vợ chồng đều giống nhau:

Công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng

  • Diện: Immediate Relative (IR) - không bị giới hạn số lượng visa hàng năm
  • Loại visa: IR-1 (kết hôn trên 2 năm) hoặc CR-1 (kết hôn dưới 2 năm)
  • Ưu điểm: Không phải chờ visa number, xử lý nhanh hơn

Người có thẻ xanh bảo lãnh vợ/chồng

  • Diện: Family Second Preference (F2A)
  • Thời gian chờ: Phải chờ visa number khả dụng, thường 2-3 năm
  • Hạn chế: Bị giới hạn số lượng visa hàng năm

Điều kiện để bảo lãnh

  • Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp
  • Cuộc hôn nhân phải là hôn nhân hợp pháp và chân thực
  • Người bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu tài chính (thu nhập ít nhất 125% mức nghèo liên bang)
  • Không có tiền án tiền sự nghiêm trọng

Bảo lãnh kết hôn đồng giới

Kể từ năm 2013, sau phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ trong vụ United States v. Windsor và sau đó là Obergefell v. Hodges năm 2015, hôn nhân đồng giới được công nhận trên toàn nước Mỹ.

Quyền bảo lãnh của các cặp đồng giới

  • Quyền ngang bằng: Các cặp đồng giới có đầy đủ quyền bảo lãnh giống như các cặp khác giới
  • Quy trình giống nhau: Nộp đơn I-130, cung cấp bằng chứng hôn nhân hợp pháp
  • Không phân biệt đối xử: USCIS không được từ chối đơn dựa trên xu hướng tình dục

Yêu cầu và hồ sơ

  • Giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp từ bang hoặc quốc gia cho phép hôn nhân đồng giới
  • Bằng chứng mối quan hệ chân thực: ảnh, tài khoản chung, thư từ, v.v.
  • Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu tài chính như các cặp khác

Lưu ý đặc biệt

  • Một số quốc gia không công nhận hôn nhân đồng giới, có thể gây khó khăn trong việc thu thập giấy tờ
  • Phỏng vấn tại lãnh sự quán có thể phức tạp hơn ở các quốc gia có luật chống LGBTQ+
  • Nên tham khảo ý kiến luật sư di trú có kinh nghiệm về các trường hợp đồng giới

Kết hôn ở Mỹ cần giấy tờ gì?

Để kết hôn hợp pháp tại Mỹ, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

Giấy tờ cơ bản

  • Giấy tờ tùy thân có ảnh: Hộ chiếu, bằng lái xe, hoặc ID do tiểu bang cấp
  • Giấy khai sinh: Bản gốc hoặc bản sao có công chứng
  • Số An sinh Xã hội (SSN): Nếu có
  • Bằng chứng tình trạng hôn nhân: Nếu đã ly hôn, cần giấy chứng nhận ly hôn; nếu góa, cần giấy chứng tử của người vợ/chồng trước

Yêu cầu đặc biệt cho người nước ngoài

  • Visa hợp lệ: Visa K-1, visa du lịch (B-2), hoặc visa hợp pháp khác
  • Hộ chiếu còn hiệu lực: Ít nhất 6 tháng
  • Giấy tờ dịch thuật: Tất cả giấy tờ không phải tiếng Anh cần được dịch và công chứng

Quy trình xin giấy phép kết hôn (Marriage License)

  • Nộp đơn tại: County Clerk's Office ở quận nơi bạn dự định kết hôn
  • Thời gian chờ: Một số bang có thời gian chờ 1-3 ngày
  • Hiệu lực: Marriage license thường có hiệu lực 30-90 ngày tùy bang
  • Chi phí: Khoảng $20-$100 tùy theo tiểu bang và quận

Sau khi kết hôn

  • Nhận Marriage Certificate (giấy chứng nhận kết hôn) sau lễ cưới
  • Giữ nhiều bản sao công chứng cho các thủ tục di trú sau này

Quy trình bảo lãnh kết hôn chi tiết

Dưới đây là các bước chi tiết để hoàn tất quy trình bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ:

Bước 1: Nộp đơn I-130 (Petition for Alien Relative)

  • Công dân Mỹ hoặc người có thẻ xanh nộp đơn I-130 lên USCIS
  • Kèm theo: giấy chứng nhận kết hôn, bằng chứng quốc tịch/thường trú, bằng chứng mối quan hệ
  • Phí nộp đơn: $625 - $675 (tính đến 2026)

Bước 2: USCIS xử lý đơn

  • USCIS xem xét tính hợp lệ của hôn nhân
  • Có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc bằng chứng bổ sung
  • Thời gian: 10-16 tháng

Bước 3: Chuyển hồ sơ đến NVC (National Visa Center)

  • Sau khi I-130 được chấp thuận, hồ sơ được chuyển đến NVC
  • NVC gửi thông báo và hướng dẫn các bước tiếp theo

Bước 4: Nộp hồ sơ tài chính (Form I-864)

  • Người bảo lãnh nộp Affidavit of Support (I-864)
  • Chứng minh đủ khả năng tài chính: thu nhập ít nhất 125% mức nghèo liên bang
  • Kèm theo: tax returns 3 năm gần nhất, W-2, bảng lương gần đây

Bước 5: Nộp hồ sơ DS-260

  • Người được bảo lãnh điền đơn DS-260 online
  • Cung cấp thông tin cá nhân, lịch sử du lịch, tiền án tiền sự
  • Nộp ảnh theo tiêu chuẩn visa Mỹ

Bước 6: Khám sức khỏe

  • Khám tại bác sĩ được chỉ định bởi lãnh sự quán Mỹ
  • Xét nghiệm: X-quang phổi, xét nghiệm máu, tiêm vaccine
  • Chi phí: khoảng $200-$500

Bước 7: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ

  • Mang theo tất cả giấy tờ gốc: hộ chiếu, giấy chứng nhận kết hôn, kết quả khám sức khỏe
  • Trả lời các câu hỏi về mối quan hệ và kế hoạch tương lai
  • Nếu được chấp thuận, visa sẽ được dán vào hộ chiếu trong vòng 7-10 ngày

Bước 8: Nhập cảnh Mỹ

  • Phải nhập cảnh trong vòng 6 tháng kể từ khi khám sức khỏe
  • Thẻ xanh sẽ được gửi đến địa chỉ Mỹ trong vòng 2-4 tuần

Chi phí bảo lãnh kết hôn

Tổng chi phí cho quy trình bảo lãnh kết hôn bao gồm:

  • Phí nộp đơn I-130: $625 - $675
  • Phí NVC: $120
  • Phí DS-260: $325
  • Phí khám sức khỏe: $200-$500
  • Phí dịch thuật và công chứng: $200-$500
  • Chi phí luật sư (nếu thuê): $2,000-$5,000
  • Chi phí đi lại: Tùy theo

Tổng cộng: $3,585-$7,185 (không bao gồm luật sư)

Những lỗi thường gặp cần tránh

1. Hồ sơ không đầy đủ

  • Thiếu giấy tờ chứng minh mối quan hệ
  • Không dịch thuật đầy đủ các giấy tờ nước ngoài
  • Ảnh không đúng tiêu chuẩn

2. Không đáp ứng yêu cầu tài chính

  • Thu nhập không đủ 125% mức nghèo liên bang
  • Không cung cấp đủ chứng từ tài chính
  • Không có người đồng bảo lãnh (co-sponsor) khi cần thiết

3. Hôn nhân không chân thực

  • Thiếu bằng chứng về mối quan hệ lâu dài
  • Không thể giải thích về nhau trong phỏng vấn
  • Không có kế hoạch rõ ràng cho cuộc sống chung

4. Vấn đề tiền án tiền sự

  • Không khai báo đầy đủ lịch sử hình sự
  • Vi phạm luật di trú trước đó (overstay, làm việc không phép)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • 1. Tôi có thể bảo lãnh vợ/chồng khi đang sống ở ngoài Mỹ không?

    Có, bạn có thể nộp đơn I-130 từ bất kỳ đâu. Tuy nhiên, bạn cần chứng minh rằng bạn có ý định quay lại Mỹ sinh sống khi vợ/chồng nhận được visa. Bạn cũng cần có địa chỉ Mỹ hợp lệ để nhận thư từ USCIS.

  • 2. Nếu vợ/chồng tôi đã từng overstay visa ở Mỹ thì sao?

    Overstay có thể dẫn đến lệnh cấm nhập cảnh 3 năm (nếu overstay 180-365 ngày) hoặc 10 năm (nếu overstay trên 1 năm). Tuy nhiên, nếu bạn là công dân Mỹ và vợ/chồng nộp đơn điều chỉnh tình trạng (adjustment of status) trong khi ở Mỹ, overstay có thể được miễn. Nên tham khảo luật sư di trú để đánh giá trường hợp cụ thể.

  • 3. Tôi có thể làm việc ở Mỹ trong khi chờ thẻ xanh không?

    Nếu bạn nộp đơn điều chỉnh tình trạng (I-485) trong khi ở Mỹ, bạn có thể nộp đơn xin giấy phép lao động (EAD - Employment Authorization Document) và giấy phép đi lại (Advance Parole). Thông thường, EAD được chấp thuận trong vòng 3-5 tháng.

  • 4. Hôn nhân của tôi kết thúc trước khi nhận thẻ xanh thì sao?

    Nếu ly hôn trước khi nhận thẻ xanh, đơn bảo lãnh sẽ bị từ chối. Nếu ly hôn sau khi nhận thẻ xanh có điều kiện (CR-1), bạn vẫn có thể nộp đơn gỡ điều kiện (I-751) nếu chứng minh được hôn nhân ban đầu là chân thực hoặc nếu có lý do miễn trừ (như bạo lực gia đình).

  • 5. Tôi cần phải biết tiếng Anh để được bảo lãnh sang Mỹ không?

    Không, không có yêu cầu về tiếng Anh cho visa bảo lãnh kết hôn. Tuy nhiên, trong buổi phỏng vấn, nếu bạn không biết tiếng Anh, bạn nên mang theo thông dịch viên. Sau khi nhận thẻ xanh, bạn sẽ cần tiếng Anh khi xin nhập quốc tịch (thường sau 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ).

  • 6. Vợ/chồng tôi có thẻ xanh, tôi có thể bảo lãnh cha mẹ tôi không?

    Không, người có thẻ xanh không thể bảo lãnh cha mẹ. Chỉ công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới có thể bảo lãnh cha mẹ. Bạn cần trở thành công dân Mỹ trước đã.

  • 7. Tôi đã kết hôn nhiều lần, điều này có ảnh hưởng đến đơn bảo lãnh không?

    Kết hôn nhiều lần không tự động loại trừ bạn khỏi bảo lãnh. Tuy nhiên, USCIS sẽ xem xét kỹ hơn để đảm bảo hôn nhân hiện tại là chân thực, đặc biệt nếu bạn đã bảo lãnh vợ/chồng trước đó trong vòng 5 năm qua. Bạn cần cung cấp đầy đủ giấy tờ ly hôn từ các hôn nhân trước.

  • 8. Chi phí bảo lãnh có thể được hoàn lại không?

    Không, tất cả các khoản phí nộp cho USCIS, NVC, và lãnh sự quán đều không được hoàn lại, kể cả khi đơn bị từ chối.

  • 9. Tôi có thể đi du lịch ra ngoài Mỹ trong khi chờ thẻ xanh không?

    Nếu bạn đã nộp đơn I-485 (điều chỉnh tình trạng) và rời khỏi Mỹ mà không có Advance Parole, đơn của bạn sẽ bị coi là bỏ dở. Bạn cần xin Advance Parole trước khi đi du lịch. Nếu bạn đang làm visa ở nước ngoài (consular processing), bạn có thể đi lại tự do cho đến khi phỏng vấn.

  • 10. Con cái của tôi có được bảo lãnh cùng không?

    Có, con cái dưới 21 tuổi và chưa kết hôn có thể được bao gồm trong đơn bảo lãnh như "derivative beneficiaries". Họ sẽ nhận visa cùng loại và có thể nhập cảnh cùng hoặc sau người vợ/chồng chính.

  • 11. Tôi có cần luật sư để làm hồ sơ bảo lãnh không?

    Không bắt buộc phải có luật sư, nhiều người tự làm hồ sơ thành công. Tuy nhiên, nên thuê luật sư nếu: trường hợp phức tạp (tiền án tiền sự, từng bị từ chối visa, overstay, kết hôn nhiều lần), không tự tin về quy trình, hoặc muốn tối đa hóa cơ hội thành công.

  • 12. Sau khi có thẻ xanh, bao lâu tôi có thể xin quốc tịch Mỹ?

    Nếu bạn nhận thẻ xanh qua bảo lãnh kết hôn với công dân Mỹ, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch (naturalization) sau 3 năm, miễn là vẫn đang sống chung với vợ/chồng công dân Mỹ. Nếu vợ/chồng là người có thẻ xanh, bạn phải chờ 5 năm.

Vai trò của công ty tư vấn di trú

Công ty tư vấn di trú uy tín Catholic MTA USA có thể hỗ trợ bạn trong suốt quá trình bảo lãnh:

Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp

  • Đánh giá trường hợp cụ thể và tư vấn con đường di trú phù hợp nhất
  • Chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ đầy đủ, chính xác
  • Tư vấn cách trả lời phỏng vấn hiệu quả
  • Xử lý các trường hợp phức tạp: tiền án, từ chối visa trước đó

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ tư vấn

  • Tiết kiệm thời gian và giảm stress
  • Tránh được các lỗi thường gặp dẫn đến từ chối
  • Cập nhật luật di trú mới nhất
  • Hỗ trợ tiếng Việt, dễ hiểu và giao tiếp

Tiêu chí chọn công ty tư vấn uy tín

  • Có giấy phép hành nghề hợp pháp
  • Nhiều case thành công, đánh giá tốt từ khách hàng
  • Minh bạch về phí và quy trình
  • Hỗ trợ tiếng Việt cho cộng đồng người Việt

Kết luận

Bảo lãnh kết hôn sang Mỹ là một quy trình phức tạp nhưng hoàn toàn khả thi nếu bạn chuẩn bị kỹ càng và tuân thủ đúng quy định. Điều quan trọng nhất là chứng minh được hôn nhân của bạn là chân thực và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tài chính và pháp lý.

Thời gian chờ đợi có thể từ 12-24 tháng (hoặc lâu hơn nếu vợ/chồng là người có thẻ xanh), vì vậy kiên nhẫn và chuẩn bị tốt là chìa khóa thành công. Nếu cần hỗ trợ chuyên môn, đừng ngại tìm đến các công ty tư vấn di trú uy tín Catholic MTA USA để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

Chúc bạn thành công trong hành trình đoàn tụ gia đình tại Mỹ!



Chia sẻ

QUY TRÌNH LÀM VIỆC

QUY TRÌNH DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP

Chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm dịch vụ tốt nhất với quy trình rõ ràng và minh bạch

1

Tiếp nhận thông tin

Khách hàng cung cấp thông tin và yêu cầu cụ thể về dịch vụ cần sử dụng

2

Tư vấn & Báo giá

Chuyên viên tư vấn giải pháp phù hợp và báo giá chi tiết cho khách hàng

3

Thực hiện dịch vụ

Đội ngũ kỹ thuật triển khai dịch vụ với chất lượng và tiến độ cam kết

4

Bàn giao & Hỗ trợ

Bàn giao kết quả và hỗ trợ khách hàng 24/7 sau khi dịch vụ hoàn thành

Sẵn sàng trải nghiệm dịch vụ?

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và bắt đầu quy trình

Liên hệ ngay